VIETNAMESE
sự cháy xém
vết cháy, lửa cháy nhẹ
ENGLISH
scorch
/skɔːtʃ/
burn, singe
"Sự cháy xém" là tình trạng bị cháy nhưng không đến mức hoàn toàn hủy hoại, chỉ làm hư hại một phần.
Ví dụ
1.
Những vết cháy xém trên vải có thể nhìn thấy rõ ràng.
Vết cháy xém trên giấy là do nhiệt độ.
2.
The scorch marks on the fabric were clearly visible.
The scorch on the paper was caused by the heat.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Scorch nhé!
Sear – Cháy xém
Phân biệt:
Sear chỉ quá trình làm nóng hoặc cháy nhanh một bề mặt, đặc biệt khi nấu ăn.
Ví dụ:
The chef seared the steak on both sides.
(Đầu bếp đã làm cháy xém miếng bít tết ở cả hai mặt.)
Burn – Cháy
Phân biệt:
Burn là quá trình cháy hoặc thiêu rụi hoàn toàn vật thể.
Ví dụ:
The fire burned the house down to the ground.
(Ngọn lửa thiêu rụi căn nhà thành tro.)
Char – Đốt cháy sém
Phân biệt:
Char chỉ việc đốt cháy hoàn toàn, tạo ra một lớp than hoặc cháy sém.
Ví dụ:
The wood was charred after being exposed to the fire for too long.
(Gỗ bị cháy sém sau khi tiếp xúc với lửa quá lâu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết