VIETNAMESE

thẩm định thiết kế

-

word

ENGLISH

design evaluation

  
NOUN

/dɪˈzaɪn ˌɛvəˈleɪʃən/

design review

Quá trình kiểm tra và đánh giá một thiết kế.

Ví dụ

1.

Thẩm định thiết kế được thực hiện kỹ lưỡng.

The design evaluation was thorough.

2.

Thẩm định thiết kế đảm bảo sản phẩm chất lượng.

Design evaluation ensures quality output.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Evaluation khi nói hoặc viết nhé! check Evaluate (verb) – Đánh giá Ví dụ: The engineer will evaluate the design for flaws. (Kỹ sư sẽ đánh giá thiết kế để tìm các lỗi sai.) check Evaluator (noun) – Người đánh giá Ví dụ: The evaluator gave detailed feedback on the project. (Người đánh giá đã đưa ra phản hồi chi tiết về dự án.) check Evaluative (adjective) – Mang tính đánh giá Ví dụ: Evaluative criteria must be clearly defined before starting the process. (Các tiêu chí đánh giá phải được xác định rõ ràng trước khi bắt đầu quy trình.)