VIETNAMESE

Hớ hênh

Lúng túng, Ngớ ngẩn

word

ENGLISH

Awkward

  
ADJ

/ˈɔːkwəd/

Clumsy, Embarrassing

Hớ hênh là tình trạng nói hoặc làm điều gì đó một cách ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ.

Ví dụ

1.

Câu nói hớ hênh của anh ấy khiến mọi người cười.

His awkward comment made everyone laugh.

2.

Câu nói hớ hênh của anh ấy khiến mọi người cười.

His awkward comment made everyone laugh.

Ghi chú

Từ Awkward là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Awkward nhé! check Nghĩa 1: Gây khó xử, không thoải mái Ví dụ: The silence after his joke was awkward. (Sự im lặng sau câu đùa của anh ấy thật khó xử.) check Nghĩa 2: Không khéo léo, vụng về Ví dụ: He’s still awkward with chopsticks. (Anh ấy vẫn còn vụng về khi dùng đũa.) check Nghĩa 3: Tình huống khó xử hoặc phức tạp Ví dụ: It was an awkward position to be in during the meeting. (Đó là một tình huống khó xử trong buổi họp.)