VIETNAMESE
công ty uy tín
đáng tin cậy
ENGLISH
reputable firm
/ˈrɛpjətəbl/
trusted
Công ty uy tín là công ty có danh tiếng và được nhiều người tin tưởng.
Ví dụ
1.
Công ty này có uy tín trên toàn cầu.
Họ làm việc với đối tác uy tín.
2.
The company is reputable globally.
They work with reputable partners.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Reputable firm nhé!
Prestigious firm – Công ty danh giá
Phân biệt:
Prestigious firm mang nghĩa chỉ công ty có danh tiếng và uy tín cao, tương tự reputable firm nhưng nhấn mạnh đến sự nổi tiếng và danh giá.
Ví dụ:
She landed a job at a prestigious firm in the city.
(Cô ấy có được một công việc tại một công ty danh giá trong thành phố.)
Renowned firm – Công ty nổi tiếng
Phân biệt:
Renowned firm nhấn mạnh đến sự nổi tiếng của công ty trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể, gần giống reputable firm.
Ví dụ:
The renowned firm is known for its innovative products.
(Công ty nổi tiếng được biết đến với những sản phẩm sáng tạo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết