VIETNAMESE
Dốc chí
Tận tâm, toàn tâm
ENGLISH
Devote
/dɪˈvəʊt/
Dedicate
Dốc chí là dốc toàn tâm toàn ý cho việc gì.
Ví dụ
1.
Anh ta dốc chí vào mọi nỗ lực.
Cô ấy dốc chí vào nghệ thuật.
2.
He dived in to devote his efforts.
She devotes her life to art.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Devote nhé!
Dedicate – Cống hiến
Phân biệt:
Dedicate nói về việc dành thời gian, công sức hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ:
She dedicated her life to helping the poor.
(Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo.)
Commit – Cam kết
Phân biệt:
Commit tập trung vào việc hứa hẹn hoặc đảm bảo làm điều gì đó với sự tận tâm.
Ví dụ:
He committed himself to completing the project on time.
(Anh ấy cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết