VIETNAMESE
vải mộc
-
ENGLISH
raw fabric
/rɔː ˈfæbrɪk/
unprocessed fabric
Loại vải chưa qua xử lý hoặc nhuộm màu.
Ví dụ
1.
Vải mộc được dùng để thử màu nhuộm.
Raw fabric is used for testing dyes.
2.
Vải mộc có kết cấu tự nhiên.
Raw fabrics have a natural texture.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Raw fabric khi nói hoặc viết nhé!
Unbleached raw fabric – Vải thô chưa tẩy trắng
Ví dụ:
Unbleached raw fabric is used for eco-friendly products.
(Vải thô chưa tẩy trắng được sử dụng cho các sản phẩm thân thiện môi trường.)
Textured raw fabric – Vải thô có kết cấu
Ví dụ:
Textured raw fabric is popular for rustic home decor.
(Vải thô có kết cấu được ưa chuộng trong trang trí nhà phong cách mộc mạc.)
Heavy raw fabric – Vải thô dày
Ví dụ:
Heavy raw fabric is used for industrial applications.
(Vải thô dày được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết