VIETNAMESE

Hoắm

lõm xuống

word

ENGLISH

sunken

  
ADJ

/ˈsʌŋ.kən/

Hollow

“Hoắm” là thụt xuống, lõm xuống.

Ví dụ

1.

Đôi mắt anh ấy trông hoắm vì kiệt sức.

Mặt đất bị hoắm sau cơn mưa lớn.

2.

His eyes looked sunken from exhaustion.

The ground was sunken after heavy rain.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sunken nhé! check Submerged – Chìm dưới nước Phân biệt: Submerged mô tả vật bị nhấn chìm hoàn toàn dưới nước, trong khi Sunken có thể chỉ một phần bị chìm hoặc thấp hơn mặt bằng xung quanh. Ví dụ: The treasure was found in a submerged shipwreck. (Kho báu được tìm thấy trong một con tàu đắm chìm dưới nước.) check Depressed – Bị lõm, thấp hơn xung quanh Phân biệt: Depressed mô tả bề mặt bị lõm xuống do tác động lực hoặc kết cấu tự nhiên. Ví dụ: The ground was depressed where the heavy machinery stood. (Mặt đất bị lõm xuống nơi các máy móc hạng nặng đứng.) check Hollow – Rỗng, lõm vào Phân biệt: Hollow mô tả vật có phần bên trong rỗng hoặc bề mặt bị lõm vào. Ví dụ: The statue had hollow, sunken eyes. (Bức tượng có đôi mắt lõm và rỗng bên trong.)