VIETNAMESE
gián tiếp
không trực tiếp
ENGLISH
indirect
/ˌɪndɪˈrɛkt/
secondary
“Gián tiếp” là phương thức không trực tiếp, thông qua một bên thứ ba hoặc một phương tiện trung gian.
Ví dụ
1.
Lời bình luận gián tiếp của anh ấy khiến mọi người cười.
Công ty đã sử dụng các kỹ thuật marketing gián tiếp.
2.
His indirect comment made everyone laugh.
The company used indirect marketing techniques.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Indirect nhé!
Roundabout – Gián tiếp
Phân biệt:
Roundabout mô tả cách diễn đạt hoặc tiếp cận vấn đề không trực tiếp.
Ví dụ:
His roundabout explanation confused the audience.
(Lời giải thích gián tiếp của anh ấy đã khiến khán giả bối rối.)
Oblique – Mơ hồ
Phân biệt:
Oblique chỉ điều gì đó không rõ ràng, có thể gây hiểu nhầm.
Ví dụ:
The politician made an oblique reference to the issue without addressing it directly.
(Chính trị gia đã nhắc đến vấn đề một cách mơ hồ mà không giải quyết trực tiếp.)
Circuitous – Quanh co
Phân biệt:
Circuitous chỉ hành động hoặc con đường không đi thẳng vào mục tiêu.
Ví dụ:
We took a circuitous route to avoid the traffic jam.
(Chúng tôi đã đi một con đường vòng để tránh tắc đường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết