VIETNAMESE

Cúp ngực

Cúp ngực, Phần áo ngực

word

ENGLISH

Cup

  
NOUN

/kʌp/

Breast cup, Bra cup

Cúp ngực là phần áo che phủ và nâng đỡ vòng ngực, thường thấy trong áo lót hoặc áo ngực.

Ví dụ

1.

Cô ấy điều chỉnh cúp ngực của áo lót để thoải mái hơn.

She adjusted the cup of her bra for comfort.

2.

Cô ấy điều chỉnh cúp ngực của áo lót để thoải mái hơn.

She adjusted the cup of her bra for comfort.

Ghi chú

Từ Cup là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Cup nhé! check Nghĩa 1: Cốc hoặc chén dùng để uống Ví dụ: She poured tea into her favorite cup. (Cô ấy rót trà vào chiếc cốc yêu thích của mình.) check Nghĩa 2: Đơn vị đo lường (trong nấu ăn) Ví dụ: Add one cup of sugar to the mixture. (Thêm một cốc đường vào hỗn hợp.)