VIETNAMESE

Giày nam

Giày nam giới, Giày cho đàn ông

word

ENGLISH

Men's shoes

  
NOUN

/mɛnz ʃuːz/

Men's footwear, Dress shoes

Giày nam là loại giày dành riêng cho nam giới, với kiểu dáng và thiết kế phù hợp với nhu cầu sử dụng của phái mạnh.

Ví dụ

1.

Anh ấy mua giày nam mới cho đám cưới.

He bought new men's shoes for the wedding.

2.

Anh ấy mua giày nam mới cho đám cưới.

He bought new men's shoes for the wedding.

Ghi chú

Giày nam là một từ vựng thuộc lĩnh vực thời trang, chuyên biệt dành cho phái mạnh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé! check Men's dress shoes – Giày tây nam Ví dụ: Every man needs a pair of classic men's dress shoes. (Mỗi người đàn ông đều cần một đôi giày tây cổ điển.) check Sneakers – Giày thể thao nam Ví dụ: He prefers sneakers for their comfort and versatility. (Anh ấy thích giày thể thao vì sự thoải mái và đa năng.) check Work boots – Giày làm việc cho nam Ví dụ: Work boots are essential for construction workers. (Giày làm việc là điều cần thiết cho công nhân xây dựng.)