VIETNAMESE
may trang phục
-
ENGLISH
garment sewing
/ˈɡɑːrmənt ˈsoʊɪŋ/
clothes making
Hành động may quần áo hoàn chỉnh.
Ví dụ
1.
Cô ấy chuyên về may trang phục.
She specializes in garment sewing.
2.
May trang phục đòi hỏi sự tỉ mỉ.
Garment sewing requires attention to detail.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số từ liên quan đến Garment sewing nhé!
Precision garment sewing – May mặc chính xác
Ví dụ:
Precision garment sewing requires skilled workers.
(May mặc chính xác đòi hỏi công nhân có tay nghề.)
Industrial garment sewing – May mặc công nghiệp
Ví dụ:
Industrial garment sewing relies heavily on advanced machinery.
(May mặc công nghiệp phụ thuộc nhiều vào máy móc hiện đại.)
Handmade garment sewing – May mặc thủ công
Ví dụ:
Handmade garment sewing takes more time but ensures unique quality.
(May mặc thủ công mất nhiều thời gian hơn nhưng đảm bảo chất lượng độc đáo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết