VIETNAMESE

miếng vá

-

word

ENGLISH

patch

  
NOUN

/pætʃ/

repair piece

Một mảnh vải nhỏ dùng để vá đồ.

Ví dụ

1.

Miếng vá che kín vết rách hoàn hảo.

The patch covered the tear perfectly.

2.

Miếng vá được dùng để sửa quần áo cũ.

Patches are used to mend old clothes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của patch nhé! check Fabric patch – Miếng vá vải Phân biệt: Fabric patch dùng để che phủ hoặc sửa các lỗ thủng trên vải. Ví dụ: She used a fabric patch to fix the tear on her jeans. (Cô ấy sử dụng một miếng vá vải để sửa chỗ rách trên quần jeans.) check Iron-on patch – Miếng vá dán nhiệt Phân biệt: Iron-on patch dễ sử dụng bằng cách là nhiệt trực tiếp. Ví dụ: Iron-on patches are great for quick repairs. (Miếng vá dán nhiệt rất tiện lợi cho việc sửa chữa nhanh.) check Decorative patch – Miếng vá trang trí Phân biệt: Decorative patch thường dùng để tăng tính thẩm mỹ hơn là sửa chữa. Ví dụ: The decorative patch added a pop of color to her jacket. (Miếng vá trang trí thêm điểm nhấn màu sắc cho áo khoác của cô ấy.)