VIETNAMESE

Độ kín khít

Sự kín khít

word

ENGLISH

Tightness

  
NOUN

/ˈtaɪt.nəs/

Seal, snugness

“Độ kín khít” là khả năng một vật thể đóng kín hoàn toàn, không có khe hở.

Ví dụ

1.

Độ kín khít của nắp đảm bảo lọ kín khí.

Độ kín khít của ống ngăn chặn rò rỉ.

2.

The tightness of the lid ensured the jar was airtight.

The pipe’s tightness prevents any leaks.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tightness nhé! check Tension – Sự căng thẳng Phân biệt: Tension chỉ trạng thái bị kéo căng hoặc áp lực, có thể mang nghĩa vật lý hoặc cảm xúc. Ví dụ: The rope's tension was too high, and it snapped. (Dây thừng căng quá mức và bị đứt.) check Firmness – Sự chắc chắn Phân biệt: Firmness nhấn mạnh trạng thái ổn định và chắc chắn. Ví dụ: The firmness of the knot ensured the boat wouldn’t drift away. (Sự chắc chắn của nút thắt đảm bảo con thuyền không bị trôi.) check Constriction – Sự bó hẹp Phân biệt: Constriction thường đề cập đến sự siết chặt hoặc giới hạn không gian. Ví dụ: The tightness around his chest was caused by the constriction of the shirt. (Sự bó chặt quanh ngực anh ấy là do chiếc áo quá chật.)