VIETNAMESE

sự cường tráng

sức mạnh, sự khỏe mạnh

word

ENGLISH

robustness

  
NOUN

/rəʊˈbʌstnəs/

strength, vigor

"Sự cường tráng" là sự mạnh mẽ, vững vàng về thể chất hoặc tinh thần.

Ví dụ

1.

Sự cường tráng của cây cầu đã được kiểm tra trong cơn bão.

Sự cường tráng của đội ngũ là điều cần thiết cho sự thành công.

2.

The robustness of the bridge was tested during the storm.

The robustness of the team is essential for success.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Robustness nhé! check Strength – Sức mạnh Phân biệt: Strength chỉ khả năng chịu đựng hoặc chịu lực của một vật hoặc một cá nhân. Ví dụ: His strength helped him lift the heavy box easily. (Sức mạnh của anh ấy giúp anh ấy nâng hộp nặng một cách dễ dàng.) check Durability – Độ bền Phân biệt: Durability mô tả khả năng tồn tại lâu dài mà không bị hư hỏng. Ví dụ: The durability of the building was proven during the storm. (Độ bền của tòa nhà đã được chứng minh trong trận bão.) check Resilience – Sự kiên cường Phân biệt: Resilience chỉ khả năng phục hồi sau khó khăn hoặc tổn thương. Ví dụ: His resilience helped him recover from the challenges. (Sự kiên cường của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua các thử thách.)