VIETNAMESE
thân áo
-
ENGLISH
bodice
/ˈbɒdɪs/
-
Phần chính của áo, không bao gồm tay áo.
Ví dụ
1.
Thân áo của chiếc váy vừa vặn hoàn hảo.
The bodice of the dress fits perfectly.
2.
Thân áo được may ôm sát cơ thể.
Bodices are tailored for a snug fit.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số từ liên quan đến Bodice nhé!
Lace bodice – Phần thân áo bằng ren
Ví dụ:
The lace bodice added an elegant touch to the gown.
(Phần thân áo bằng ren thêm nét thanh lịch cho chiếc đầm.)
Embroidered bodice – Phần thân áo thêu
Ví dụ:
The embroidered bodice featured intricate floral patterns.
(Phần thân áo thêu có họa tiết hoa tinh xảo.)
Corset-style bodice – Thân áo kiểu corset
Ví dụ:
The dress had a corset-style bodice for a flattering fit.
(Chiếc váy có phần thân áo kiểu corset giúp tôn dáng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết