VIETNAMESE

kim nhũ

hạt nhũ

word

ENGLISH

glitter

  
NOUN

/ˈɡlɪt.ər/

sparkles

Kim nhũ là một loại hạt trang trí nhỏ lấp lánh, thường dùng trong nghệ thuật.

Ví dụ

1.

Kim nhũ thêm hiệu ứng lấp lánh cho tấm thiệp.

The glitter added a sparkling effect to the card.

2.

Kim nhũ làm cho các đồ trang trí trở nên rực rỡ hơn.

The glitter made the decorations more festive.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ glitter khi nói hoặc viết nhé! check Add glitter - Thêm kim nhũ Ví dụ: She added glitter to the card to make it sparkle. (Cô ấy thêm kim nhũ vào tấm thiệp để làm nó lấp lánh.) check Spread glitter - Rắc kim nhũ Ví dụ: The children spread glitter on their crafts for decoration. (Bọn trẻ rắc kim nhũ lên đồ thủ công để trang trí.) check Clean up glitter - Dọn kim nhũ Ví dụ: It took hours to clean up the glitter after the party. (Phải mất hàng giờ để dọn kim nhũ sau bữa tiệc.)