VIETNAMESE
Cùng một
Giống hệt, tương đồng
ENGLISH
Same
/seɪm/
Identical, Similar
Cùng một là giống hệt nhau hoặc tương tự hoàn toàn.
Ví dụ
1.
Họ mặc cùng một bộ trang phục đến bữa tiệc.
Hai cuốn sách này có cùng một nội dung.
2.
They wore the same outfit to the party.
These two books have the same content.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Same nhé!
Identical – Giống hệt nhau
Phân biệt:
Identical mô tả hai hay nhiều thứ hoàn toàn giống nhau về hình thức hoặc tính chất.
Ví dụ:
The two twins wore identical outfits to the party.
(Hai anh em sinh đôi mặc trang phục giống hệt nhau đến bữa tiệc.)
Equivalent – Tương đương
Phân biệt:
Equivalent mô tả hai thứ không hoàn toàn giống nhau nhưng có giá trị hoặc ý nghĩa tương tự.
Ví dụ:
Their opinions are not the same but are equivalent in value.
(Ý kiến của họ không giống nhau nhưng tương đương về giá trị.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết