VIETNAMESE

Điều bí mật

Bí mật

word

ENGLISH

Secret

  
NOUN

/ˈsiː.krət/

Confidentiality

“Điều bí mật” là thông tin được giữ kín, không muốn tiết lộ.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã chia sẻ điều bí mật sâu kín nhất với bạn thân của mình.

Nhiệm vụ được thực hiện trong bí mật.

2.

She shared her deepest secret with her best friend.

The mission was conducted in secret.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Secret nhé! check Confidentiality – Sự bảo mật Phân biệt: Confidentiality liên quan đến việc giữ thông tin an toàn và không tiết lộ, thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp. Ví dụ: The agreement ensured the confidentiality of the shared data. (Thỏa thuận đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu được chia sẻ.) check Mystery – Bí ẩn Phân biệt: Mystery ám chỉ điều gì đó không rõ ràng hoặc chưa được tiết lộ, mang tính tò mò hơn Secret. Ví dụ: The reason behind his sudden departure remains a mystery. (Lý do đằng sau sự ra đi đột ngột của anh ấy vẫn là một bí ẩn.)