VIETNAMESE
Đời xe
Mẫu xe, phiên bản
ENGLISH
Car model
/kɑː ˈmɒdl/
Vehicle version
Đời xe là phiên bản hoặc mẫu của một dòng xe cụ thể.
Ví dụ
1.
Đời xe này rất được ưa chuộng.
Các đời xe mới được phát hành hàng năm.
2.
This car model is highly popular.
New car models are released annually.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Car model nhé!
Vehicle type – Loại phương tiện
Phân biệt:
Vehicle type tập trung vào phân loại phương tiện (xe hơi, xe máy, xe tải, v.v.).
Ví dụ:
This vehicle type is perfect for long road trips.
(Loại phương tiện này rất phù hợp cho các chuyến đi dài.)
Automobile version – Phiên bản ô tô
Phân biệt:
Automobile version chỉ phiên bản cụ thể của một mẫu xe.
Ví dụ:
The latest automobile version has advanced safety features.
(Phiên bản ô tô mới nhất có các tính năng an toàn tiên tiến.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết