VIETNAMESE
son trẻ
trẻ tuổi
ENGLISH
youthful
/jʌŋ/
youthful
"Son trẻ" là người còn trẻ, có sức sống và đầy nhiệt huyết.
Ví dụ
1.
Cô ấy là một nghệ sĩ son trẻ và tài năng.
Thế hệ son trẻ đầy năng lượng.
2.
She is a youthful and talented artist.
The youthful generation is full of energy.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Youthful nhé!
Energetic – Tràn đầy năng lượng
Phân biệt:
Energetic mô tả người tràn đầy năng lượng hoặc hoạt động mạnh mẽ.
Ví dụ:
He is an energetic runner, always ahead of the pack.
(Anh ấy là một vận động viên đầy năng lượng, luôn dẫn đầu đoàn.)
Vibrant – Sống động
Phân biệt:
Vibrant mô tả sự sống động, rực rỡ, đặc biệt là ở người hoặc môi trường.
Ví dụ:
The vibrant city streets were full of life.
(Những con phố sôi động của thành phố đầy sức sống.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết