VIETNAMESE
siêu nhỏ
rất nhỏ
ENGLISH
tiny
/ˈmɪnəsˌkjuːl/
minuscule
"Siêu nhỏ" là cực kỳ nhỏ, khó nhìn thấy bằng mắt thường.
Ví dụ
1.
Văn bản trên giấy nhỏ đến mức tôi gần như không thể đọc được.
Anh ấy tìm thấy một vết nứt siêu nhỏ trên tường.
2.
The text on the paper was so minuscule I could hardly read it.
He found a minuscule crack in the wall.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tiny nhé!
Small – Nhỏ
Phân biệt:
Small là từ đồng nghĩa phổ biến nhất với tiny, nhưng mức độ nhỏ của small không mạnh mẽ bằng tiny. Small có thể dùng cho nhiều kích thước khác nhau, từ rất nhỏ đến vừa phải.
Ví dụ:
This is a small house, but it's cozy.
(Đây là một ngôi nhà nhỏ, nhưng rất ấm cúng.)
Minute – Cực nhỏ
Phân biệt:
Minute có nghĩa là rất nhỏ, thường dùng để miêu tả những chi tiết cực kỳ nhỏ mà khó nhận thấy.
Ví dụ:
She noticed a minute error in the calculations.
(Cô ấy nhận thấy một lỗi rất nhỏ trong các phép tính.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết