VIETNAMESE
hệ cao đẳng
ENGLISH
college system
/ˈkɒlɪʤ ˈsɪstəm/
Hệ cao đẳng là hệ thống giáo dục bậc sau trung học phổ thông, thường kéo dài từ hai đến ba năm, với mục tiêu cung cấp kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể và đào tạo kỹ năng nghề nghiệp.
Ví dụ
1.
Sinh viên sau khi tốt nghiệp từ hệ cao đẳng có thể tiếp tục học liên thông lên đại học.
Students graduating from the college system can continue their education at the university level.
2.
Hệ cao đẳng cung cấp đào tạo chuyên môn cho các ngành như kỹ thuật và công nghệ thông tin.
The college system provides specialized training in fields like engineering and information technology.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của College system nhé!
Higher education system - Hệ thống giáo dục đại học, cấu trúc các trường đại học và các cơ sở giáo dục cao hơn.
Phân biệt:
Higher education system là thuật ngữ chung chỉ tất cả các tổ chức giáo dục bậc đại học và các trường học cung cấp bằng cấp cao, trong khi College system có thể chỉ riêng hệ thống các trường cao đẳng.
Ví dụ:
He is studying in the higher education system in the United States.
(Anh ấy đang học trong hệ thống giáo dục đại học ở Hoa Kỳ.)
University system - Hệ thống đại học, mô tả các trường đại học và cách thức hoạt động của chúng.
Phân biệt:
University system cụ thể hơn, chỉ các trường đại học và tổ chức giáo dục bậc đại học, trong khi College system có thể bao gồm cả các trường cao đẳng và các cấp bậc khác.
Ví dụ:
Students can choose to study in the university system or at a community college.
(Học sinh có thể chọn học tại hệ thống đại học hoặc trường cao đẳng cộng đồng.)
Educational structure - Cấu trúc giáo dục, hệ thống tổ chức các cấp học và trường học trong một quốc gia hoặc khu vực.
Phân biệt:
Educational structure là thuật ngữ rộng hơn để chỉ toàn bộ hệ thống giáo dục, bao gồm các trường học từ mẫu giáo đến đại học, trong khi College system chủ yếu chỉ các trường cao đẳng và đại học.
Ví dụ:
The educational structure in many countries is designed to provide opportunities for lifelong learning.
(Cấu trúc giáo dục ở nhiều quốc gia được thiết kế để cung cấp cơ hội học tập suốt đời.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết