VIETNAMESE

hàng đại trà

hàng phổ thông

word

ENGLISH

Mass-produced goods

  
NOUN

/mæs-prəˈdjuːst ɡʊdz/

Bulk goods

"Hàng đại trà" là hàng hóa sản xuất và phân phối với số lượng lớn.

Ví dụ

1.

Hàng đại trà phục vụ các thị trường có nhu cầu cao.

Mass-produced goods serve high-demand markets.

2.

Hàng đại trà giảm chi phí sản xuất.

Mass-produced goods reduce manufacturing costs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của mass-produced goods nhé! check Factory-made products - Sản phẩm sản xuất hàng loạt Phân biệt: Factory-made products là những mặt hàng được sản xuất theo quy mô lớn trong nhà máy, tương tự mass-produced goods nhưng nhấn mạnh vào quy trình sản xuất công nghiệp. Ví dụ: The demand for factory-made products is increasing worldwide. (Nhu cầu về sản phẩm sản xuất hàng loạt đang tăng trên toàn cầu.) check Standardized goods - Hàng hóa tiêu chuẩn Phân biệt: Standardized goods là các sản phẩm được sản xuất theo một tiêu chuẩn chung, khác với mass-produced goods có thể bao gồm cả hàng hóa không đồng nhất. Ví dụ: Supermarkets prefer selling standardized goods for consistency. (Siêu thị ưu tiên bán hàng hóa tiêu chuẩn để đảm bảo đồng nhất.) check Commercially manufactured items - Hàng sản xuất thương mại Phân biệt: Commercially manufactured items đề cập đến sản phẩm được sản xuất để phục vụ nhu cầu thị trường rộng lớn, giống với mass-produced goods nhưng tập trung vào mục đích thương mại. Ví dụ: Most electronic devices are commercially manufactured items. (Hầu hết các thiết bị điện tử là hàng sản xuất thương mại.)