VIETNAMESE

Dốc đứng

Rất dốc

word

ENGLISH

Steep

  
ADJ

/stiːp/

Precipitous

Dốc đứng là rất dốc và khó leo.

Ví dụ

1.

Đường mòn quá dốc đứng để leo.

Những con đường dốc đứng rất thách thức.

2.

The trail was too steep to climb.

Steep roads are challenging.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Steep nhé! check Sharp – Dốc đứng Phân biệt: Sharp miêu tả độ dốc lớn hoặc sự thay đổi mạnh mẽ. Ví dụ: The trail has a sharp incline near the summit. (Con đường mòn có một đoạn dốc đứng gần đỉnh núi.) check Abrupt – Đột ngột Phân biệt: Abrupt nhấn mạnh độ dốc tăng lên đột ngột. Ví dụ: The abrupt slope made it hard to climb. (Độ dốc đột ngột khiến việc leo trở nên khó khăn.)