VIETNAMESE
đông đặc
đông lại
ENGLISH
solidify
/səˈlɪdɪfaɪ/
harden
Đông đặc là trạng thái chất lỏng trở nên rắn chắc và đông lại hoàn toàn.
Ví dụ
1.
Thạch đã đông đặc trong tủ lạnh.
Bê tông đã đông đặc trong khuôn.
2.
The jelly solidified in the fridge.
Concrete solidified in the mold.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Solidify nhé!
Harden – Làm cứng
Phân biệt:
Harden mô tả quá trình chuyển từ trạng thái mềm hoặc lỏng sang trạng thái rắn chắc.
Ví dụ:
The molten metal solidified and hardened into a mold.
(Kim loại nóng chảy đã đông đặc và cứng lại trong khuôn.)
Strengthen – Làm vững chắc
Phân biệt:
Strengthen mô tả hành động củng cố hoặc gia tăng độ bền của một thứ gì đó, có thể là vật chất hoặc mối quan hệ.
Ví dụ:
The experience helped to strengthen their friendship.
(Trải nghiệm đó đã giúp củng cố tình bạn của họ.)
Cement – Củng cố
Phân biệt:
Cement mang nghĩa củng cố một mối quan hệ, thỏa thuận hoặc ý tưởng để làm cho nó bền vững hơn.
Ví dụ:
This agreement will solidify and cement our partnership.
(Thỏa thuận này sẽ làm vững chắc và củng cố quan hệ đối tác của chúng ta.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết