VIETNAMESE
Hằng
Liên tục
ENGLISH
Constant
/ˈkɒnstənt/
Continuous
Hằng là điều diễn ra đều đặn, không thay đổi.
Ví dụ
1.
Tiếng ồn hằng làm phiền.
Cô ấy giữ tốc độ hằng.
2.
The constant noise was annoying.
She kept a constant speed.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Constant nhé!
Steady – Ổn định, không thay đổi
Phân biệt:
Steady mô tả điều gì đó có tính ổn định, không dao động hoặc thay đổi thất thường.
Ví dụ:
The patient showed steady improvement over time.
(Bệnh nhân đã cho thấy sự cải thiện ổn định theo thời gian.)
Consistent – Nhất quán, không thay đổi
Phân biệt:
Consistent mô tả điều gì đó có tính liên tục, không có sự thay đổi lớn trong cách thức hoặc kết quả.
Ví dụ:
Her consistent performance earned her the promotion.
(Sự nhất quán trong hiệu suất của cô ấy đã mang lại cho cô cơ hội thăng tiến.)
Unchanging – Không đổi, không thay đổi theo thời gian
Phân biệt:
Unchanging mô tả điều gì đó không bị tác động bởi thời gian hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ:
His love for his family remained unchanging.
(Tình yêu của anh ấy dành cho gia đình không thay đổi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết