VIETNAMESE

cựu truyền

cổ truyền

word

ENGLISH

traditional

  
ADJ

/trəˈdɪʃənl/

classic

Cựu truyền là điều được truyền từ xưa, có tính chất cổ xưa.

Ví dụ

1.

Đây là một công thức cựu truyền.

Ngôi nhà có thiết kế cựu truyền.

2.

This is a traditional recipe.

The house has traditional designs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Traditional nhé! check Conventional – Theo lối truyền thống Phân biệt: Conventional mô tả phương pháp hoặc tập quán đã được chấp nhận và sử dụng rộng rãi. Ví dụ: She prefers traditional and conventional methods of teaching. (Cô ấy thích các phương pháp giảng dạy truyền thống.) check Customary – Thông lệ Phân biệt: Customary mô tả điều gì đó được thực hiện theo phong tục hoặc thói quen lâu đời. Ví dụ: It’s traditional and customary to give gifts during the festival. (Đó là truyền thống và thông lệ tặng quà trong lễ hội.)