VIETNAMESE
tay áo
-
ENGLISH
sleeve
/sliːv/
-
Phần vải bao quanh cánh tay của áo.
Ví dụ
1.
Tay áo của chiếc áo sơ mi hơi chật.
The sleeve of the shirt is too tight.
2.
Tay áo có nhiều thiết kế khác nhau.
Sleeves come in various designs.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số từ liên quan đến Sleeve nhé!
Long sleeve – Tay áo dài
Ví dụ:
She prefers long sleeve shirts during the winter.
(Cô ấy thích áo tay dài vào mùa đông.)
Short sleeve – Tay áo ngắn
Ví dụ:
Short sleeve tops are perfect for summer.
(Áo tay ngắn rất phù hợp cho mùa hè.)
Sleeveless – Không tay áo
Ví dụ:
Sleeveless dresses are great for formal evening events.
(Váy không tay rất phù hợp cho các buổi tối trang trọng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết