VIETNAMESE

sự dị thường

sự không bình thường

word

ENGLISH

abnormality

  
NOUN

/æbˈnɔːməlɪti/

irregularity

"Sự dị thường" là trạng thái không bình thường, khác với những gì đã được cho là chuẩn mực.

Ví dụ

1.

Sự dị thường trong dữ liệu là điều đáng lo ngại.

Sự dị thường trong hành vi có thể chỉ ra một vấn đề sâu xa hơn.

2.

The abnormality in the data was concerning.

Abnormality in behavior can indicate a deeper problem.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Abnormality nhé! check Irregularity – Sự không đều đặn Phân biệt: Irregularity mô tả sự thiếu ổn định, không theo quy tắc hoặc có tính chất bất thường trong một hệ thống hoặc quy trình. Ví dụ: The irregularity in his heartbeat caused concern among the doctors. (Sự bất thường trong nhịp tim của anh ấy đã gây lo ngại cho các bác sĩ.) check Anomaly – Sự bất thường Phân biệt: Anomaly chỉ một điều gì đó khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc ngoại lệ trong một hệ thống. Ví dụ: The discovery of a rare anomaly in the data was groundbreaking. (Việc phát hiện một sự bất thường hiếm có trong dữ liệu là một bước đột phá.) check Deviance – Sự lệch chuẩn Phân biệt: Deviance mô tả hành vi hoặc hiện tượng không tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội. Ví dụ: The deviance in his behavior was noticed by his peers. (Sự lệch chuẩn trong hành vi của anh ấy đã được các đồng nghiệp nhận thấy.)