VIETNAMESE

hàng cao cấp

sản phẩm cao cấp

word

ENGLISH

Luxury goods

  
NOUN

/ˈlʌkʃəri ɡʊdz/

Premium products

"Hàng cao cấp" là sản phẩm có chất lượng và giá trị cao.

Ví dụ

1.

Hàng cao cấp thể hiện địa vị xã hội.

Luxury goods signify social status.

2.

Hàng cao cấp nhắm đến khách hàng giàu có.

Luxury goods target affluent customers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của luxury goods nhé! check High-end products - Sản phẩm cao cấp Phân biệt: High-end products mô tả các sản phẩm có chất lượng và giá thành cao, tương tự luxury goods nhưng tập trung vào phân khúc cao cấp. Ví dụ: The company specializes in high-end products for elite customers. (Công ty chuyên về các sản phẩm cao cấp dành cho khách hàng thượng lưu.) check Premium goods - Hàng hóa hạng sang Phân biệt: Premium goods nhấn mạnh vào chất lượng vượt trội và giá trị thương hiệu, khác với luxury goods có thể bao gồm cả sự xa xỉ không cần thiết. Ví dụ: The brand is known for its premium goods in fashion. (Thương hiệu này nổi tiếng với hàng hóa hạng sang trong ngành thời trang.) check Exclusive items - Sản phẩm độc quyền Phân biệt: Exclusive items là những sản phẩm có số lượng hạn chế, phù hợp với định nghĩa luxury goods nhưng tập trung vào tính độc đáo. Ví dụ: The store sells exclusive items that are not available elsewhere. (Cửa hàng bán các sản phẩm độc quyền không có ở nơi khác.)