VIETNAMESE

mũ chào mào

mũ hình nón

word

ENGLISH

conical hat

  
NOUN

/ˈkɒnɪkl hæt/

decorative hat

"Mũ chào mào" là loại mũ có hình dạng tròn, đỉnh nhọn, thường được dùng làm trang trí hoặc biểu diễn.

Ví dụ

1.

Mũ chào mào là một phần của trang phục biểu diễn.

The conical hat was part of the costume.

2.

Mũ chào mào thường thấy trong các lễ hội truyền thống.

Conical hats are common in traditional festivals.

Ghi chú

Conical hat là một từ vựng thuộc văn hóa truyền thống Việt Nam. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Traditional hat - Mũ truyền thống Ví dụ: The traditional hat is a symbol of Vietnamese culture. (Mũ truyền thống là biểu tượng của văn hóa Việt Nam.) check Handwoven hat - Mũ dệt tay Ví dụ: The handwoven conical hat is often used by farmers. (Chiếc mũ chào mào dệt tay thường được nông dân sử dụng.) check Cultural attire - Trang phục văn hóa Ví dụ: Conical hats are often worn with traditional Vietnamese attire. (Mũ chào mào thường được đội cùng trang phục truyền thống Việt Nam.)