VIETNAMESE

đầu tư tài chính

đầu tư tài sản

word

ENGLISH

Financial investment

  
NOUN

/ˈfaɪnænʃəl ɪnˈvɛstmənt/

Asset allocation

"Đầu tư tài chính" là việc sử dụng nguồn lực để mua các công cụ tài chính như cổ phiếu hoặc trái phiếu.

Ví dụ

1.

Đầu tư tài chính bảo vệ khỏi lạm phát.

Financial investments hedge against inflation.

2.

Đầu tư tài chính đa dạng hóa danh mục đầu tư.

Financial investments diversify portfolios.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của financial investment nhé! check Capital investment - Đầu tư vốn Phân biệt: Capital investment đề cập đến việc đầu tư vào tài sản tài chính hoặc doanh nghiệp để tạo ra lợi nhuận dài hạn, khác với financial investment có thể bao gồm cả ngắn hạn. Ví dụ: They made a significant capital investment in new technologies. (Họ đã đầu tư vốn đáng kể vào công nghệ mới.) check Asset investment - Đầu tư tài sản Phân biệt: Asset investment tập trung vào việc đầu tư vào các loại tài sản như bất động sản, cổ phiếu, trái phiếu, khác với financial investment có thể bao gồm nhiều hình thức hơn. Ví dụ: Their asset investment portfolio includes stocks and real estate. (Danh mục đầu tư tài sản của họ bao gồm cổ phiếu và bất động sản.) check Investment portfolio - Danh mục đầu tư Phân biệt: Investment portfolio đề cập đến tổng hợp các khoản đầu tư tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức, tương tự như financial investment nhưng nhấn mạnh vào sự đa dạng hóa. Ví dụ: He diversified his investment portfolio to reduce risks. (Anh ấy đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình để giảm rủi ro.)