VIETNAMESE

vải trơn

vải một màu, vải mịn

word

ENGLISH

plain fabric

  
NOUN

/pleɪn ˈfæbrɪk/

solid fabric

Loại vải không có họa tiết hoặc hoa văn.

Ví dụ

1.

Vải trơn rất đa dụng và dễ phối đồ.

Plain fabric is versatile and easy to style.

2.

Vải trơn thường được dùng trong đồ cơ bản.

Solid fabrics are commonly used in basics.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số từ liên quan đến Plain fabric nhé! check White plain fabric – Vải trơn màu trắng Ví dụ: White plain fabric is versatile for all types of clothing. (Vải trơn màu trắng rất đa năng cho mọi loại trang phục.) check Colored plain fabric – Vải trơn màu Ví dụ: Colored plain fabric is often used for uniforms. (Vải trơn màu thường được sử dụng cho đồng phục.) check Lightweight plain fabric – Vải trơn nhẹ Ví dụ: Lightweight plain fabric is perfect for summer dresses. (Vải trơn nhẹ rất phù hợp cho váy mùa hè.)