VIETNAMESE

Độc

Độc hại

word

ENGLISH

Poisonous

  
ADJ

/ˈpɔɪ.zən.əs/

Toxic, harmful

“Độc” là tính chất gây hại, độc hại hoặc có khả năng gây nguy hiểm.

Ví dụ

1.

Hãy cẩn thận với cây độc trong rừng.

Vết cắn của con rắn rất độc và cần được điều trị ngay lập tức.

2.

Be cautious of the poisonous plants in the forest.

The snake’s bite is highly poisonous and requires immediate treatment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Poisonous nhé! check Toxic – Độc hại Phân biệt: Toxic ám chỉ chất độc hại, có thể gây hại đến sức khỏe hoặc môi trường. Ví dụ: The factory released toxic chemicals into the river. (Nhà máy đã thải các hóa chất độc hại ra sông.) check Venomous – Có nọc độc Phân biệt: Venomous dùng riêng để chỉ động vật có khả năng tiêm độc, như rắn hoặc nhện. Ví dụ: The venomous snake was captured by the wildlife team. (Con rắn có nọc độc đã bị đội bảo vệ động vật hoang dã bắt giữ.) check Deadly – Gây chết người Phân biệt: Deadly nhấn mạnh khả năng gây tử vong, có thể do chất độc hoặc hành động. Ví dụ: The berries are beautiful but deadly if consumed. (Những quả mọng này rất đẹp nhưng gây chết người nếu ăn.)