VIETNAMESE

sự dựng đứng

sự thẳng đứng, sự vững vàng

word

ENGLISH

uprightness

  
NOUN

/ˈʌpraɪtnəs/

verticality

“Sự dựng đứng” là sự tạo ra một vị trí đứng thẳng, vững chắc, hoặc sự diễn ra đột ngột.

Ví dụ

1.

Sự dựng đứng của cấu trúc tòa nhà đảm bảo an toàn.

Sự dựng đứng của nhà lãnh đạo thể hiện rõ qua các quyết định của ông ấy.

2.

The uprightness of the building's structure ensures safety.

The uprightness of the leader was evident in his decisions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Uprightness nhé! check Integrity – Sự liêm chính Phân biệt: Integrity mô tả tính trung thực, đạo đức và phẩm hạnh trong hành động và quyết định. Ví dụ: Her integrity was beyond question, and she was trusted by all. (Sự liêm chính của cô ấy không có gì để nghi ngờ, và cô ấy được mọi người tin tưởng.) check Honesty – Tính trung thực Phân biệt: Honesty thể hiện sự chân thành, không gian dối hoặc che giấu sự thật. Ví dụ: He was known for his honesty and straightforwardness. (Anh ấy nổi tiếng vì tính trung thực và sự thẳng thắn.) check Rectitude – Sự đúng đắn Phân biệt: Rectitude mô tả phẩm hạnh, đạo đức cao và hành vi ngay thẳng. Ví dụ: His rectitude in the matter earned him the respect of his peers. (Sự đúng đắn của anh ấy trong vấn đề này đã khiến anh nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.)