VIETNAMESE

Hầu bao

Ví tiền, Túi tiền

word

ENGLISH

Purse

  
NOUN

/pɜːs/

Wallet, Pocketbook

Hầu bao là ví tiền, dùng để chỉ số tiền mà một người có hoặc sẵn sàng chi tiêu.

Ví dụ

1.

Cô ấy thò tay vào hầu bao để trả tiền cà phê.

She reached into her purse to pay for the coffee.

2.

Cô ấy thò tay vào hầu bao để trả tiền cà phê.

She reached into her purse to pay for the coffee.

Ghi chú

Purse là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Purse nhé! check Purse (noun) – Ví nhỏ, dùng để đựng tiền xu hoặc vật nhỏ Ví dụ: She took out a coin from her purse to pay the vendor. (Cô ấy lấy một đồng xu từ chiếc ví nhỏ của mình để trả tiền cho người bán hàng.) check Purse (noun) – Túi xách tay nhỏ (thường dùng bởi phụ nữ) Ví dụ: Her elegant purse matched perfectly with her evening gown. (Chiếc túi xách tay thanh lịch của cô ấy rất phù hợp với chiếc đầm dạ hội.) check Purse (noun) – Quỹ tiền hoặc nguồn tài chính Ví dụ: The charity relies on donations to fill its purse. (Tổ chức từ thiện dựa vào quyên góp để lấp đầy quỹ của mình.)