VIETNAMESE
Gợi đòn
Kích động, khiêu khích
ENGLISH
Provocative
/prəˈvɒkətɪv/
Gợi đòn là cách nói để chỉ hành động hoặc lời nói khiến người khác tức giận, dễ dẫn đến hành động trả thù.
Ví dụ
1.
Lời nói của anh ta thật gợi đòn.
Cô ấy gợi đòn người khác để gây sự.
2.
His words are really provocative.
She provoked others to pick a fight.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Provocative nhé!
Challenging – Mang tính thách thức, khích lệ suy nghĩ
Phân biệt:
Challenging mô tả điều gì đó kích thích tư duy, khiến người khác phải suy nghĩ hoặc xem xét lại quan điểm của mình.
Ví dụ:
The professor's lecture was challenging and made the students question their assumptions.
(Bài giảng của giáo sư mang tính thách thức và khiến sinh viên đặt câu hỏi về những giả định của họ.)
Controversial – Gây tranh cãi
Phân biệt:
Controversial mô tả điều gì đó có thể dẫn đến tranh luận hoặc ý kiến trái chiều.
Ví dụ:
The politician made a controversial statement that sparked a heated debate.
(Nhà chính trị đã đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi, làm dấy lên một cuộc tranh luận sôi nổi.)
Stimulating – Kích thích, khơi gợi sự chú ý hoặc suy nghĩ
Phân biệt:
Stimulating mô tả điều gì đó làm tăng sự quan tâm, kích thích tư duy hoặc tạo cảm hứng.
Ví dụ:
The book provides a stimulating discussion on the future of technology.
(Cuốn sách mang lại một cuộc thảo luận kích thích về tương lai của công nghệ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết