VIETNAMESE

nắp túi

nắp che túi

word

ENGLISH

pocket flap

  
NOUN

/ˈpɑːkɪt flæp/

pocket cover

"Nắp túi" là phần vải hoặc vật liệu che phủ miệng túi, thường để bảo vệ hoặc trang trí.

Ví dụ

1.

Nắp túi giữ an toàn cho đồ bên trong túi.

The pocket flap kept the contents secure.

2.

Chiếc áo khoác có nắp túi phong cách.

The jacket has stylish pocket flaps.

Ghi chú

Flap là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của flap nhé! check Flap (noun) - Phần nắp gập (như nắp túi, nắp phong bì) Ví dụ: The pocket flap was sewn neatly to secure the contents. (Nắp túi được may gọn gàng để bảo vệ đồ bên trong.) check Flap (verb) - Chuyển động hoặc đập cánh Ví dụ: The bird flapped its wings and took off into the sky. (Con chim đập cánh và bay lên bầu trời.) check Flap (idiom) - Trạng thái lo lắng, hoảng sợ Ví dụ: She was in a flap about being late for the interview. (Cô ấy rất lo lắng về việc bị trễ buổi phỏng vấn.)