VIETNAMESE

kim găm

ghim

word

ENGLISH

pin

  
NOUN

/pɪn/

clip

Kim găm là một dụng cụ nhỏ dùng để cố định giấy hoặc vải.

Ví dụ

1.

Anh ấy ghim các mảnh vải lại với nhau trước khi may.

He pinned the fabric pieces together before sewing.

2.

Kim găm cố định các tờ giấy tại chỗ.

The pin secured the papers in place.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ pin khi nói hoặc viết nhé! check Secure with a pin - Cố định bằng ghim Ví dụ: She secured the fabric with a pin before sewing. (Cô ấy cố định miếng vải bằng ghim trước khi may.) check Use a pin - Sử dụng ghim Ví dụ: He used a pin to attach the name tag to his shirt. (Anh ấy sử dụng ghim để gắn bảng tên lên áo sơ mi.) check Remove a pin - Gỡ ghim Ví dụ: She carefully removed the pin after fixing the hem. (Cô ấy cẩn thận gỡ ghim sau khi chỉnh lại đường viền.)