VIETNAMESE

sọc caro

kẻ ô vuông

word

ENGLISH

checkered

  
ADJ

/ˈʧɛkərd/

plaid

"Sọc caro" là họa tiết kẻ ô vuông, thường được thấy trên các loại vải hoặc quần áo.

Ví dụ

1.

Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi sọc caro.

Sàn nhà có họa tiết sọc caro.

2.

She wore a checkered shirt.

The floor had a checkered pattern.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Checkered nhé! check Plaid – Kẻ ô vuông Phân biệt: Plaid là một kiểu họa tiết gồm các đường kẻ đan xen nhau tạo thành các ô vuông, nhưng thường có nhiều màu sắc chồng lên nhau thay vì sự sắp xếp đồng đều như checkered. Ví dụ: He wore a red plaid shirt to the party. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi kẻ ô vuông đỏ đến bữa tiệc.) check Gingham – Ca rô đơn giản Phân biệt: Gingham là một loại họa tiết ca rô phổ biến, thường có hai màu xen kẽ nhau theo dạng ô vuông nhỏ, tạo cảm giác đồng đều hơn so với checkered. Ví dụ: She bought a dress with a blue and white gingham pattern. (Cô ấy mua một chiếc váy có họa tiết ca rô xanh trắng.)