VIETNAMESE

cũng

thêm nữa

word

ENGLISH

also

  
ADV

/ˈɔːlsoʊ/

too

Cũng là từ diễn tả thêm một điều gì đó tương tự hoặc bổ sung.

Ví dụ

1.

Cô ấy cũng thích đọc sách.

Anh ấy cũng thích vẽ tranh.

2.

She also likes reading.

He also enjoys painting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Also nhé! check Too – Cũng vậy Phân biệt: Too mô tả sự bổ sung hoặc sự tương đồng trong một câu, nhấn mạnh rằng điều gì đó cũng đúng với một trường hợp khác. Ví dụ: She likes coffee, and she also likes tea too. (Cô ấy thích cà phê, và cô ấy cũng thích trà.) check Additionally – Ngoài ra Phân biệt: Additionally mô tả việc bổ sung thông tin hoặc thêm một điểm mới vào nội dung đã được đề cập trước đó. Ví dụ: He is an excellent student and additionally a talented musician. (Anh ấy là một học sinh xuất sắc và ngoài ra còn là một nhạc sĩ tài năng.)