VIETNAMESE
Giỏi nhất
Tài giỏi nhất, xuất sắc nhất, vượt bậc
ENGLISH
The best
/ðə bɛst/
Giỏi nhất dùng để miêu tả người hoặc vật xuất sắc nhất trong một nhóm hoặc lĩnh vực.
Ví dụ
1.
Cô ấy là người giỏi nhất trong lớp.
Anh ta là người giỏi nhất trong đội bóng.
2.
She is the best in the class.
He is the best in the football team.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của The best nhé!
Top-notch – Đỉnh cao, hàng đầu
Phân biệt:
Top-notch dùng để chỉ chất lượng cao nhất, xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể, thường mang sắc thái rất tích cực.
Ví dụ:
This restaurant offers top-notch service.
(Nhà hàng này cung cấp dịch vụ hàng đầu.)
Excellent – Xuất sắc, tuyệt vời
Phân biệt:
Excellent diễn tả sự vượt trội, hoàn hảo về chất lượng hoặc khả năng, thường dùng cho cả con người và vật.
Ví dụ:
She is an excellent student in her class.
(Cô ấy là một học sinh xuất sắc trong lớp.)
Outstanding – Nổi bật, vượt trội
Phân biệt:
Outstanding mô tả điều gì đó vượt trội hơn bình thường, thu hút sự chú ý vì chất lượng hoặc khả năng đặc biệt.
Ví dụ:
His performance was outstanding among the competitors.
(Phần trình diễn của anh ấy nổi bật giữa các đối thủ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết