VIETNAMESE

tay bồng

-

word

ENGLISH

puffed sleeve

  
NOUN

/pʌft sliːv/

balloon sleeve

Kiểu tay áo được thiết kế phồng lên, tạo nét cổ điển.

Ví dụ

1.

Tay bồng mang lại vẻ cổ điển.

The puffed sleeve gives a vintage look.

2.

Tay bồng được ưa chuộng trong váy dạ hội.

Puffed sleeves are popular in formal dresses.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Puffed sleeve khi nói hoặc viết nhé! check Vintage puffed sleeve – Tay áo phồng kiểu cổ điển Ví dụ: The vintage puffed sleeve added a romantic feel to the dress. (Tay áo phồng kiểu cổ điển thêm nét lãng mạn cho chiếc váy.) check Modern puffed sleeve – Tay áo phồng hiện đại Ví dụ: Modern puffed sleeves are trendy in contemporary fashion. (Tay áo phồng hiện đại đang là xu hướng trong thời trang đương đại.) check Embroidered puffed sleeve – Tay áo phồng thêu Ví dụ: The blouse featured embroidered puffed sleeves with floral designs. (Chiếc áo sơ mi có tay áo phồng thêu họa tiết hoa.)