VIETNAMESE

sự bất lương

xấu, phi đạo đức

word

ENGLISH

dishonesty

  
NOUN

/dɪsˈɒnɪsti/

fraud, immorality, corruption

"Sự bất lương" là hành vi không trung thực, gian lận, hoặc không có đạo đức.

Ví dụ

1.

Sự bất lương của anh ấy đã khiến anh ta mất niềm tin của người khác.

Cô ấy bị phạt vì sự bất lương tại nơi làm việc.

2.

His dishonesty caused him to lose the trust of others.

She was punished for her dishonesty in the workplace.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dishonesty nhé! check Deceit – Sự lừa dối Phân biệt: Deceit đề cập đến hành động gian lận hoặc lừa gạt người khác bằng cách che giấu sự thật. Ví dụ: The company was charged with deceit after misleading customers. (Công ty bị buộc tội lừa dối sau khi làm khách hàng hiểu sai sự thật.) check Fraud – Gian lận Phân biệt: Fraud đặc biệt liên quan đến hành vi gian lận trong các giao dịch tài chính hoặc hợp pháp. Ví dụ: He was convicted of fraud after stealing millions from the bank. (Anh ta bị kết tội gian lận sau khi ăn cắp hàng triệu từ ngân hàng.)