VIETNAMESE

hàng cung cấp

hàng phân phối

word

ENGLISH

Supplied goods

  
NOUN

/səˈplaɪd ɡʊdz/

Distributed items

"Hàng cung cấp" là hàng hóa được phân phối hoặc cung cấp bởi nhà cung ứng.

Ví dụ

1.

Hàng cung cấp rất quan trọng cho hoạt động cửa hàng.

Supplied goods are critical for store operations.

2.

Hàng cung cấp đáp ứng nhu cầu nhà bán lẻ.

Supplied goods meet retailer demands.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của supplied goods nhé! check Delivered products - Sản phẩm đã giao Phân biệt: Delivered products nhấn mạnh vào hàng hóa đã được vận chuyển đến khách hàng, tương tự supplied goods nhưng có nghĩa hoàn tất quá trình giao hàng. Ví dụ: The company tracks all delivered products to ensure customer satisfaction. (Công ty theo dõi tất cả sản phẩm đã giao để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.) check Distributed goods - Hàng hóa được phân phối Phân biệt: Distributed goods tập trung vào hàng hóa đã được gửi đi đến các kênh bán lẻ hoặc khách hàng, khác với supplied goods có thể chưa đến tay người tiêu dùng cuối. Ví dụ: The supplier ensures distributed goods reach retailers on time. (Nhà cung cấp đảm bảo hàng hóa được phân phối đến các nhà bán lẻ đúng hạn.) check Fulfilled orders - Đơn hàng đã hoàn tất Phân biệt: Fulfilled orders đề cập đến những đơn hàng đã được chuẩn bị và gửi đi, tương tự supplied goods nhưng nhấn mạnh vào việc hoàn thành đơn hàng. Ví dụ: All fulfilled orders come with a tracking number. (Tất cả các đơn hàng đã hoàn tất đều có số theo dõi.)