VIETNAMESE

vải giả da

-

word

ENGLISH

faux leather

  
NOUN

/ˌfoʊ ˈlɛðər/

synthetic leather

Loại vải tổng hợp trông giống da thật.

Ví dụ

1.

Vải giả da được sử dụng nhiều trong bọc nội thất.

Faux leather is widely used in upholstery.

2.

Vải giả da rẻ hơn da thật.

Faux leather is more affordable than real leather.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Faux leather khi nói hoặc viết nhé! check PU faux leather – Da giả PU Ví dụ: PU faux leather is a popular choice for budget-friendly furniture. (Da giả PU là lựa chọn phổ biến cho đồ nội thất giá phải chăng.) check Vegan faux leather – Da giả thuần chay Ví dụ: Vegan faux leather aligns with sustainable fashion trends. (Da giả thuần chay phù hợp với xu hướng thời trang bền vững.) check Textured faux leather – Da giả có vân Ví dụ: Textured faux leather is often used for handbags and wallets. (Da giả có vân thường được sử dụng cho túi xách và ví.)