VIETNAMESE

phấn má hồng

má hồng, phấn hồng

word

ENGLISH

blush

  
NOUN

/blʌʃ/

rouge, cheek powder

Từ “phấn má hồng” diễn đạt sản phẩm trang điểm làm sáng hoặc tăng màu sắc cho má.

Ví dụ

1.

Cô ấy đánh phấn má hồng để làm nổi bật xương gò má.

She applied blush to enhance her cheekbones.

2.

Phấn má hồng này tạo vẻ ửng hồng tự nhiên.

This blush gives a natural rosy glow.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hair gel nhé! check Styling gel – Gel tạo kiểu Phân biệt: Styling gel được sử dụng để định hình và giữ kiểu tóc trong thời gian dài, tương tự như Hair gel nhưng thường dùng trong các sản phẩm chuyên nghiệp hơn. Ví dụ: He used styling gel to keep his hair spiked all day. (Anh ấy dùng gel tạo kiểu để giữ tóc đỉnh dựng suốt cả ngày.) check Hair styling product – Sản phẩm tạo kiểu tóc Phân biệt: Hair styling product là thuật ngữ rộng bao gồm nhiều loại sản phẩm tạo kiểu tóc khác nhau, trong khi Hair gel là một loại cụ thể trong nhóm này. Ví dụ: There are various hair styling products available to achieve different looks. (Có nhiều loại sản phẩm tạo kiểu tóc khác nhau để đạt được các kiểu dáng khác nhau.) check Hold gel – Gel giữ nếp Phân biệt: Hold gel tập trung vào việc giữ nếp tóc, tương tự như Hair gel nhưng thường được sử dụng cho các kiểu tóc cụ thể yêu cầu sự giữ nếp mạnh mẽ. Ví dụ: The hold gel ensured her hairstyle remained intact throughout the evening. (Gel giữ nếp đảm bảo kiểu tóc của cô ấy vẫn giữ nguyên trong suốt buổi tối.)