VIETNAMESE
sự đầy đủ
sự trọn vẹn, sự hoàn thiện
ENGLISH
completeness
/kəmˈpliːtnəs/
totality, wholeness
"Sự đầy đủ" là tình trạng có đầy đủ những thứ cần thiết hoặc mong muốn.
Ví dụ
1.
Sự đầy đủ của báo cáo đã ấn tượng đội nhóm.
Sự đầy đủ là quan trọng trong đánh giá cuối cùng.
2.
The completeness of the report impressed the team.
Completeness is important for the final assessment.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Completeness nhé!
Wholeness – Sự toàn vẹn
Phân biệt:
Wholeness chỉ sự đầy đủ, không thiếu sót của một thứ gì đó.
Ví dụ:
The wholeness of the puzzle was revealed when the final piece was placed.
(Tính toàn vẹn của câu đố được tiết lộ khi mảnh ghép cuối cùng được đặt vào.)
Integrity – Sự toàn vẹn, liêm chính
Phân biệt:
Integrity mô tả sự trung thực và không có sự thay đổi hay thiếu sót.
Ví dụ:
His integrity as a leader was never questioned.
(Sự toàn vẹn của anh ấy như một nhà lãnh đạo chưa bao giờ bị nghi ngờ.)
Perfection – Sự hoàn hảo
Phân biệt:
Perfection chỉ trạng thái không có khuyết điểm, đầy đủ và chính xác.
Ví dụ:
The artist aimed for perfection in every stroke of the brush.
(Nghệ sĩ nhắm đến sự hoàn hảo trong mỗi nét vẽ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết