VIETNAMESE
Đổ thành đống
Dồn lại thành đống
ENGLISH
Pile up
/ˈpaɪl ʌp/
Stack, heap
“Đổ thành đống” là hành động hoặc kết quả làm một lượng lớn vật chất rơi hoặc dồn lại thành đống.
Ví dụ
1.
Quần áo đổ thành đống trên sàn sau ngày giặt.
Giấy tờ đổ thành đống trên bàn làm việc của anh ấy trong tuần.
2.
The clothes were piled up on the floor after laundry day.
The papers piled up on his desk throughout the week.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pile up nhé!
Accumulate – Tích lũy
Phân biệt:
Accumulate nhấn mạnh quá trình thu thập hoặc tăng dần số lượng qua thời gian.
Ví dụ:
Over the years, he accumulated a large collection of books.
(Qua nhiều năm, anh ấy đã tích lũy được một bộ sưu tập sách lớn.)
Stack – Xếp chồng lên
Phân biệt:
Stack ám chỉ việc xếp chồng các vật lên nhau một cách có trật tự.
Ví dụ:
The boxes were neatly stacked in the corner.
(Các hộp được xếp chồng gọn gàng ở góc.)
Heap – Đống
Phân biệt:
Heap chỉ sự chất đống, thường là không có trật tự.
Ví dụ:
The laundry was left in a messy heap on the floor.
(Đống đồ giặt bị bỏ lộn xộn trên sàn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết