VIETNAMESE
Diện ưu tiên
Ưu tiên
ENGLISH
Priority
/praɪˈɒr.ə.ti/
Preference
“Diện ưu tiên” là trạng thái được xem xét hoặc xử lý trước so với các đối tượng khác.
Ví dụ
1.
Các trường hợp khẩn cấp được ưu tiên hàng đầu tại bệnh viện.
Chính sách mới nhấn mạnh diện ưu tiên giáo dục cho khu vực nông thôn.
2.
Emergency cases are given top priority at the hospital.
The new policy emphasizes the priority of education for rural areas.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Priority nhé!
Importance – Tầm quan trọng
Phân biệt:
Importance chỉ mức độ cần thiết hoặc giá trị của một sự việc, không nhất thiết mang tính ưu tiên như Priority.
Ví dụ:
The importance of education cannot be overstated.
(Tầm quan trọng của giáo dục không thể bị đánh giá thấp.)
Precedence – Ưu tiên hơn
Phân biệt:
Precedence nhấn mạnh vào việc điều gì đó được coi trọng hơn so với những thứ khác.
Ví dụ:
Safety takes precedence over speed in this project.
(An toàn được ưu tiên hơn tốc độ trong dự án này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết